Kế hoạch đào tạo nghề Cơ điện tử Ngày:01/07/2015

 

 
 
Stt

MH,

Tên môn học, mô đun

Thời gian
đào tạo

Thời gian của môn học, mô đun (giờ)

Năm học

Học kỳ

Tổng số

Trong đó

Giờ LT

Giờ
TH

TT

1

00402

Giáo dục quốc phòng - An ninh

1

I

75

58

17

0

2

00302

Pháp luật

1

I

30

21

9

0

3

00503

Giáo dục thể chất 1

1

I

30

2

28

0

4

04641

Tin học

3

I

75

17

58

0

5

00104

Anh văn 1

1

I

60

30

30

0

6

110103

Dung sai - Đo lường kỹ thuật

1

I

45

25

5

15

7

110100

Vẽ kỹ thuật

1

I

75

30

15

30

8

110101

Cơ kỹ thuật

1

I

90

30

15

45

9

110102

Vật liệu cơ khí

1

I

45

30

0

15

10

00504

Giáo dục thể chất 2

1

II

30

2

28

0

11

00105

Anh văn 2

1

II

60

30

30

0

12

211103

Nhập môn cơ điện tử

1

II

45

15

15

15

13

110106

An toàn lao động

1

II

30

20

10

0

14

111100

Điện tử cơ bản

1

II

60

10

35

15

15

111101

Điện cơ bản

1

II

60

10

35

15

16

211104

Điều khiển khí nén I

1

II

60

10

50

0

17

211105

Điều khiển khí nén II

1

II

60

5

55

0

18

110104

Autocad

1

II

45

15

30

0

19

111102

Đo lường điện, điện tử

1

II

60

15

15

30

20

210108

Nguội cơ bản

1

II

80

10

30

40

21

00204

Chính trị

2

I

90

60

30

0

22

00106

Anh văn 3

2

I

60

30

30

0

23

211106

Kỹ thuật gia công cơ khí

2

I

60

15

45

0

24

211107

Điều khiển thuỷ lực I

2

I

60

10

35

15

25

211108

Kỹ thuật cảm biến

2

I

90

10

80

0

26

211109

Điện tử công suất

2

I

90

10

35

45

27

211110

Truyền động điện

2

I

90

15

45

30

28

211111

Kỹ thuật số

2

I

90

10

50

30

29

211112

Thiết kế mạch điện tử

2

I

120

10

50

60

30

211113

Gia công trên máy CNC

2

II

60

15

45

0

31

211114

Vi điều khiển

2

II

90

15

75

0

32

211115

Gia công cơ khí trên máy công cụ

2

II

60

10

50

0

33

211116

Lập trình PLC

2

II

180

15

105

60

34

211117

Tin học ứng dụng

2

II

120

10

80

30

35

210125

Anh văn chuyên ngành Cơ khí

2

II

60

30

30

0

36

211118

Kỹ thuật điều khiển tự động

2

II

90

10

35

45

37

211119

Robot công nghiệp

3

I

150

10

35

105

38

211120

Lắp đặt, vận hành  hệ thống cơ điện tử

3

I

210

10

90

110

39

211121

Hệ thống sản xuất linh hoạt MPS

3

I

120

10

90

20

40

211122

Hệ thống CAD/CAM/CNC

3

I

120

10

80

30

41

211123

Bài tập tổng hợp cơ điện tử

3

I

105

10

50

45

42

211124

Kỹ năng sử dụng thiết bị (ESAP)

3

I

60

20

40

0

43

211125

Thực tập tốt nghiệp

3

II

460

15

300

145

44

00402 

Tập sự làm việc

3

II

 

 

 

 

 

 

Tổng cộng

 

 

3750

 

745

 

 

2015

 

990


.:Trở lại:.



LỊCH CÔNG TÁC TUẦN


LIÊN KẾT DOANH NGHIỆP